Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intestinal artery


noun
1. an artery that is a branch of the superior mesenteric artery that supplies the jejunum
Syn:
jejunal artery
Hypernyms:
artery, arteria, arterial blood vessel
Part Holonyms:
small intestine
2. branch of the superior mesenteric artery that supplies the ileum
Syn:
ileal artery, arteria ileum
Hypernyms:
artery, arteria, arterial blood vessel
Part Holonyms:
small intestine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.